Đà Nẵng với những bãi biển tuyệt đẹp, núi non hùng vĩ và ẩm thực phong phú đang là điểm đến được yêu thích hàng đầu Việt Nam. Tuy nhiên, để khám phá trọn vẹn thành phố này và những vùng lân cận như Hội An, Huế hay Bà Nà Hills, việc lựa chọn dịch vụ xe du lịch Đà Nẵng chất lượng là điều không thể thiếu.
Xe Du lịch MYTRIPDANANG tự hào là đối tác đáng tin cậy với hơn 10 năm kinh nghiệm, đội xe đa dạng và tài xế am hiểu địa phương, sẵn sàng đồng hành cùng mọi chuyến đi của bạn. Cam kết Rẻ hơn Grab/Taxi 30-40%, xe đời mới, tài xế bản địa nhiệt tình.



Bảng giá thuê xe du lịch Đà Nẵng theo ngày và km
Bạn muốn tự do ăn uống, cafe, check-in các điểm trong thành phố như Cầu Rồng, Chùa Linh Ứng, Chợ Hàn? Hãy thuê xe theo ngày (giới hạn km và thời gian).
| Loại xe | Số chỗ | Gói thuê ngày 12 tiếng 100km | Gói thuê ngày 10 tiếng 70km |
|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, Accent, City,…) | 4 | 1.100.000 đ | 900.000 đ |
| Xe 7 chỗ (Veloz, Xpander, Innova,…) | 7 | 1.200.000 đ | 1.000.000 đ |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Hyundai Solati,…) | 16 | 1.800.000 đ | 1.500.000 đ |
| Xe 29 chỗ (Hyundai County, Thaco Town) | 29 | 2.500.000 đ | 2.300.000 đ |
| Xe 45 chỗ (Hyundai Universe, Thaco Bluesky) | 45 | 3.500.000 đ | 3.200.000 đ |
Bảng giá Xe Du lịch MYTRIPDANANG theo giờ áp dụng cho những chuyến xe đặt theo thời gian, quý khách tự do lựa chọn lịch trình trong khoảng thời gian và số km đã đặt, không giới hạn địa điểm.
- Lưu ý: Giá trên đã bao gồm tài xế, nhiên liệu trong nội thành. Chưa bao gồm phí qua đêm, phí đường cao tốc (nếu có), hướng dẫn viên, tip.
Mục lục
Đà Nẵng với những bãi biển tuyệt đẹp, núi non hùng vĩ và ẩm thực phong phú đang là điểm đến được yêu thích hàng đầu Việt Nam. Tuy nhiên, để khám phá trọn vẹn thành phố này và những vùng lân cận như Hội An, Huế hay Bà Nà Hills, việc lựa chọn dịch vụ xe du lịch Đà Nẵng chất lượng là điều không thể thiếu.
Xe du lịch Đà Nẵng tự hào là đối tác đáng tin cậy với hơn 10 năm kinh nghiệm, đội xe đa dạng và tài xế am hiểu địa phương, sẵn sàng đồng hành cùng mọi chuyến đi của bạn. Cam kết Rẻ hơn Grab/Taxi 30-40%, xe đời mới, tài xế bản địa nhiệt tình.
Tại sao nên chọn thuê xe Du Lịch Đà Nẵng?

Bảng giá thuê xe du lịch Đà Nẵng theo ngày và km
Bạn muốn tự do ăn uống, cafe, check-in các điểm trong thành phố như Cầu Rồng, Chùa Linh Ứng, Chợ Hàn? Hãy thuê xe theo ngày (giới hạn km và thời gian).
| Loại xe | Số chỗ | Gói thuê ngày 12 tiếng 100km | Gói thuê ngày 10 tiếng 70km |
|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, Accent, City,…) | 4 | 1.100.000 đ | 900.000 đ |
| Xe 7 chỗ (Veloz, Xpander, Innova,…) | 7 | 1.200.000 đ | 1.000.000 đ |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Hyundai Solati,…) | 16 | 1.800.000 đ | 1.500.000 đ |
| Xe 29 chỗ (Hyundai County, Thaco Town) | 29 | 2.500.000 đ | 2.300.000 đ |
| Xe 45 chỗ (Hyundai Universe, Thaco Bluesky) | 45 | 3.500.000 đ | 3.200.000 đ |
Bảng giá xe Đà Nẵng Hội An theo giờ áp dụng cho những chuyến xe đặt theo thời gian, quý khách tự do lựa chọn lịch trình trong khoảng thời gian và số km đã đặt, không giới hạn địa điểm.
- Lưu ý: Giá trên đã bao gồm tài xế, nhiên liệu trong nội thành. Chưa bao gồm phí qua đêm, phí đường cao tốc (nếu có), hướng dẫn viên, tip.

Bảng giá các tuyến du lịch HOT nhất (Hội An, Bà Nà)
Bảng giá thuê xe Đà Nẵng theo chuyến bao gồm các chặng được khách du lịch sử dụng nhiều nhất, gồm giá 1 chiều, 2 chiều, tham quan.
| Lịch trình | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ | Xe 16 Chỗ |
|---|---|---|---|
| Sân bay Đà Nẵng – Trung tâm | 120.000 đ | 150.000 đ | 300.000 đ |
| Đà Nẵng – Hội An [1 chiều] | 250.000 đ | 300.000 đ | 500.000 đ |
| Đà Nẵng – Hội An [2 chiều] | 500.000 đ | 600.000 đ | 900.000 đ |
| Đà Nẵng – InterContinental Resort | 300.000 đ | 400.000 đ | 500.000 đ |
| Đà Nẵng – Bà Nà hills [1 chiều] | 350.000 đ | 400.000 đ | 600.000 đ |
| Đà Nẵng – Bà Nà Hill [2 chiều] | 600.000 đ | 700.000 đ | 990.000 đ |
| Đà Nẵng – Lăng Cô | 700.000 đ | 800.000 đ | 1.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Huế [1 chiều] | 1.100.000 đ | 1.200.000 đ | 2.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Huế [2 chiều] | 1.800.000 đ | 1.900.000 đ | 2.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Vinwonder [1 chiều] | 450.000 đ | 500.000 đ | 800.000 đ |
| Đà Nẵng – Vinwonder [2 chiều] | 800.000 đ | 900.000 đ | 1.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Núi Thần Tài [1 chiều] | 450.000 đ | 500.000 đ | 800.000 đ |
| Đà Nẵng – Núi Thần Tài [2 chiều] | 750.000 đ | 850.000 đ | 1.300.000 đ |
| Đà Nẵng – Hoà Phú Thành [2 chiều] | 800.000 đ | 990.000 đ | 1.600.000 đ |
| Đà Nẵng – Chùa Linh Ứng / Ngũ Hành Sơn [2 chiều] | 350.000 đ | 450.000 đ | 700.000 đ |
| Đà Nẵng – Rừng Dừa Hội An [2 chiều] | 600.000 đ | 700.000 đ | 900.000 đ |
| Đà Nẵng – Cù Lao Chàm [2 chiều] | 600.000 đ | 700.000 đ | 900.000 đ |
| Đà Nẵng – Mỹ Sơn [2 chiều] | 1.000.000 đ | 1.200.000 đ | 1.600.000 đ |
| Đà Nẵng – Mikazuki [1 chiều] | 200.000 đ | 250.000 đ | 350.000 đ |
Bảng giá thuê xe Đà Nẵng đi tỉnh đường dài / công tác / làm việc / dự án v.v…
| Lịch trình | km | 4 Chỗ | 7 Chỗ | 16 Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng – Lăng Cô | 80 | 850.000 đ | 900.000 đ | 1.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Huế | 200 | 1.800.000 đ | 1.900.000 đ | 2.500.000 đ |
| Đà Nẵng – La Vang | 300 | 3.400.000 đ | 3.600.000 đ | 4.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Quảng Trị | 400 | 4.600.000 đ | 4.800.000 đ | 6.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Phong Nha | 500 | 5.800.000 đ | 6.000.000 đ | 7.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Hà Tĩnh | 600 | 7.000.000 đ | 7.200.000 đ | 9.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Vinh | 800 | 9.400.000 đ | 9.600.000 đ | 12.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Thanh Hóa | 900 | 10.600.000 đ | 10.800.000 đ | 13.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Hà Nội | 1.000 | 11.800.000 đ | 12.000.000 đ | 15.000.000 đ |
| Đà Nẵng– Hải Phòng | 900 | 10.600.000 đ | 10.800.000 đ | 13.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Vịnh Hạ Long | 1.000 | 11.800.000 đ | 12.000.000 đ | 15.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Kon Tum | 400 | 4.600.000 đ | 4.800.000 đ | 6.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Gia Lai | 500 | 5.800.000 đ | 6.000.000 đ | 7.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Đăk Lăk | 600 | 7.000.000 đ | 7.200.000 đ | 9.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Đà Lạt | 800 | 9.400.000 đ | 9.600.000 đ | 12.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Lăng Cô | 80 | 850.000 đ | 900.000 đ | 1.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Huế | 200 | 1.800.000 đ | 1.900.000 đ | 2.500.000 đ |
| Đà Nẵng – La Vang | 300 | 3.400.000 đ | 3.600.000 đ | 4.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Quảng Trị | 400 | 4.600.000 đ | 4.800.000 đ | 6.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Phong Nha | 500 | 5.800.000 đ | 6.000.000 đ | 7.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Hà Tĩnh | 600 | 7.000.000 đ | 7.200.000 đ | 9.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Vinh | 800 | 9.400.000 đ | 9.600.000 đ | 12.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Thanh Hóa | 900 | 10.600.000 đ | 10.800.000 đ | 13.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Hà Nội | 1.000 | 11.800.000 đ | 12.000.000 đ | 15.000.000 đ |
| Đà Nẵng– Hải Phòng | 900 | 10.600.000 đ | 10.800.000 đ | 13.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Vịnh Hạ Long | 1.000 | 11.800.000 đ | 12.000.000 đ | 15.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Tam Kỳ | 70 | 700.000 đ | 800.000 đ | 1.200.000 đ |
| Đà Nẵng – Quảng Ngãi | 250 | 2.800.000 đ | 3.000.000 đ | 3.700.000 đ |
| Đà Nẵng – Quy Nhơn | 350 | 4.200.000 đ | 4.400.000 đ | 5.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Tuy Hòa | 450 | 5.400.000 đ | 5.600.000 đ | 6.700.000 đ |
| Đà Nẵng – Nha Trang | 550 | 6.600.000 đ | 6.800.000 đ | 8.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Phan Thiết | 900 | 10.600.000 đ | 10.800.000 đ | 13.500.000 đ |
| Đà Nẵng – Tp Hồ Chí Minh | 1.000 | 11.800.000 đ | 12.000.000 đ | 15.000.000 đ |
| Đà Nẵng – Cần Thơ | 1.300 | 15.600.000 đ | 15.800.000 đ | 19.500.000 đ |

Các loại xe Du Lịch Đà Nẵng phổ biến
Xe 4 chỗ – Sedan, Hatchback
Xe 4 chỗ là lựa chọn kinh tế và linh hoạt cho những chuyến đi ngắn ngày trong nội thành Đà Nẵng hoặc các tuyến gần như đi Hội An, Ngũ Hành Sơn. Xe sedan thoải mái, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng di chuyển trong phố.
- Giá tham khảo: 800.000 – 1.100.000đ/ngày
- Phù hợp: Cặp đôi, gia đình 2-3 người, khách công tác, hành lý ít
- Dòng xe: Kia Cerato, Kia Morning, ELentra, Huyndai i10, Accent, Toyota Vios, Mazda 3, Mitsubitsi Attage. Đời xe từ 2020 đổ lại.
- Đặc điểm: Tiết kiệm xăng nhất, Giá rẻ nhất, Linh hoạt trong phố, Thoải mái cho quãng đường dưới 100km.
- Sức chứa: 3 người ngồi thoải mái + 2-3 vali cỡ trung.
Xe 7 Chỗ – SUV/MPV
Đây là dòng xe được lựa chọn nhiều nhất tại MYTRIPDANANG. Xe 7 chỗ vừa đủ rộng rãi, vừa linh hoạt cho cả chuyến đi trong thành phố lẫn đường dài. Fortuner và Everest phù hợp cho những ai muốn trải nghiệm cao cấp hơn với hệ thống treo êm ái, trong khi Innova và Xpander là lựa chọn kinh tế với không gian nội thất thoáng đãng.
- Dòng xe 7 chỗ: Toyota Fortuner, Veloz, Ford Everest, Toyota Innova, Mitsubishi Xpander. Minivan: Kia Carnival, Kia Sedona.
- Phù hợp: Gia đình 4-6 người, nhóm bạn, khách có nhiều hành lý.
- Đặc điểm: Phù hợp cả đường dài lẫn ngắn.
- Sức chứa: 4-5 người ngồi thoải mái + 3-4 vali lớn
- Giá tham khảo: 900.000 – 1.200.000đ/ngày
Case study: Gia đình anh Minh từ Hà Nội, 5 người (2 người lớn, 3 trẻ em) thuê Toyota Veloz đi 4 ngày 3 đêm khám phá Đà Nẵng – Hội An – Huế. Xe đủ rộng cho cả hành lý và xe đẩy em bé, tổng chi phí 5.2 triệu (bao gồm cả xăng và phụ phí qua đêm) tiết kiệm hơn nhiều so với booking tour.
Xe 16 Chỗ – Minibus
- Dòng xe 16 chỗ : Ford Transit, Huyndai Solati
- Phù hợp: Đoàn 10-15 người, công ty, du lịch nhóm lớn.
- Đặc điểm: Không gian rộng rãi. Khoang hành lý riêng biệt.
- Sức chứa: 12-15 người ngồi thoải mái. Khoang hành lý chứa đến 20 vali lớn.
- Giá tham khảo: 2.000.000 – 2.500.000đ/ngày
Xe 16 chỗ lý tưởng cho các đoàn đông người, giúp mọi người di chuyển cùng nhau, tạo không khí vui vẻ và tiết kiệm chi phí. Xe có khoang hành lý rộng, điều hòa mát, ghế ngồi êm ái phù hợp cho cả chuyến đi dài.
Xe Limousine – Dòng Cao Cấp
- Các dòng xe: Dcar Limousine Solati Limousine, Skybus.
- Phù hợp: Khách VIP, doanh nghiệp, nhóm muốn trải nghiệm sang trọng.
- Đặc điểm nổi bật: hạng thương gia
- Sức chứa: 7- 9 người ngồi siêu thoải mái. Hành lý không giới hạn.
- Giá tham khảo: 2.800.000 – 3.500.000đ/ngày
Đây là lựa chọn yêu thích của các khách hàng doanh nghiệp hoặc những ai muốn biến chuyến đi thành trải nghiệm đẳng cấp.
Hướng dẫn đặt thuê xe
Cách 1: Hoặc nhấn nút “Chọn xe” để đặt xe nhanh.
Cách 2: Gửi yêu cầu
- Bước 1: Gửi yêu cầu qua các kênh:
- Hotline/Zalo/Whatsapp: 0905 800 791
- Bước 2: Cung cấp thông tin:
- Loại xe cần thuê: 4/7/16 Chỗ
- Thời gian đón: VD 08h ngày 01/01/2026
- Điểm đón/trả: địa chỉ cụ thể, khách sạn
- Lịch trình: 1 chiều / 2 chiều / 1 ngày /…
- Số lượng hành khách và hành lý: người lớn, trẻ em
- Bước 3: Xác nhận booking – Thanh toán:
Nhân viên sẽ tư vấn loại xe phù hợp nhất, báo giá chi tiết, rõ ràng, xác nhận lịch trình -> thanh toán đặt cọc. - Bước 4: Nhận xe – Trải nghiệm:
Tài xế gọi điện trước 30-60 phút -> Xe đến đúng giờ, đúng địa điểm -> Kiểm tra thông tin: Biển số xe, tên tài xế -> Lên xe và bắt đầu hành trình -> Kết thúc thanh toán phần còn lại.